ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tổn thất" (1件)
tổn thất
日本語
名損失
Công ty chịu tổn thất lớn.
会社は大きな損失を受けた。
類語検索結果 "tổn thất" (3件)
tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu

日本語
名株式取引で発生した損失
tổn thất khác

日本語
名雑損失
phí tổn thất
日本語
名損失
Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
会社は自然災害により大きな損失を被った。
フレーズ検索結果 "tổn thất" (2件)
Công ty chịu tổn thất lớn.
会社は大きな損失を受けた。
Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
会社は自然災害により大きな損失を被った。
